Koyote
코요태
Thế hệ 1 Nhóm · Hỗn hợp nam nữ Debut năm 1998 Đang hoạt động
Nhóm hỗn hợp ra mắt năm 1998, hiện gồm ba thành viên Kim Jong-min, Shinji và Baekga. Nhóm hoạt động đều đặn với các bài dance sôi động và được xem là một trong những nhóm hỗn hợp hoạt động lâu nhất.
Thông tin cơ bản
- Debut
- 1998-12 · Ca khúc debut 순정
- Công ty quản lý khi debut
- Thời gian hoạt động
- 1998–
- Ý nghĩa tên
- Tên xuất phát từ chữ Hán '高耀太 (Goyotae)', nghĩa là 'cao và tỏa sáng rực rỡ'. Đổi cách đọc thành 'Koyote'.
- Thế hệ
- Thế hệ thứ 1 (1992–2002)
- Số thành viên
- 3 thành viên· 4 cựu thành viên
Câu chuyện của nhóm
Bắt đầu vào tháng 12 năm 1998 như một bộ ba hỗn hợp gồm Shin Ji, Kim Gu và Cha Seung-min. Ca khúc ra mắt là '순정 (Pure Love)'.
Hoạt động chủ yếu với các bài dance sôi động, đội hình thay đổi nhiều lần. Từ năm 2004 duy trì bộ ba Kim Jong-min, Shin-ji và Bbaek-ga.
Từ năm 2001 đến 2005, nhóm đều đặn nhận bonsang Golden Disc Awards mỗi năm, và năm 2005 giành daesang tại KBS Song Festival.
Năm 2022 nhóm hợp tác với JG Star và tháng 8 năm 2025 phát hành đĩa đơn 'Call Me'.
Thành viên
| Nghệ danh | Tên thật | Sinh nhật | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Kim Jong-min 김종민 | 김종민 | 24 tháng 9, 1979 | |
| Shin Ji 신지 | 이지선 | 18 tháng 11, 1981 | Maknae |
| Bbaek Ga 빽가 | 백성현 | 14 tháng 5, 1981 | |
| Cha Seung-min 차승민 Cựu thành viên | 차승민 | 12 tháng 6, 1979 | |
| Kim Goo 김구 Cựu thành viên | 김원기 | 2 tháng 3, 1977 | |
| Kim Young-wan 김영완 Cựu thành viên | 김영완 | 17 tháng 5, 1970 | |
| Jung Myung-hoon 정명훈 Cựu thành viên | 정명훈 |
Quảng cáo
Ca khúc tiêu biểu
- 1999 순정 YouTube Spotify
- 1999 실연 YouTube Spotify
- 2000 파란 YouTube Spotify
- 2002 비몽 YouTube Spotify
- 2003 비상 YouTube Spotify
- 2004 빙고 YouTube Spotify
Liên kết dẫn đến kết quả tìm kiếm của từng dịch vụ. Lời bài hát không được đăng vì lý do bản quyền.
Album nổi bật
- 1999.01 고요태(高耀太)Album dài thứ 1
Có trong ca khúc debut '순정' - 1999.11 실연Album dài thứ 2
- 2000.11 PassionAlbum dài thứ 3
Có '파란 (Blue)' - 2003.05 비상(非常)Album dài thứ 5
- 2004.11 RainbowAlbum dài thứ 7
- 2005.08 必UP되다Album dài thứ 8
- 2025.08 Call MeAlbum đĩa đơn
Giải thưởng chính
- Giải Tân binh tại Seoul Music Awards 1999
- Bonsang tại Golden Disc Awards 2001–2005 (năm năm liên tiếp)
- Daesang tại KBS Song Festival 2005
Kỷ lục và câu chuyện nổi bật
- Trong số các thành viên gốc, hiện chỉ còn Shinji ở lại.
- Giành daesang KBS Song Festival năm 2005.
- Đã nhận giải Golden Disc Bonsang 5 lần.
- KYT cũng được dùng làm tên viết tắt tiếng Anh.
- Tiêu đề album dài đầu tiên được viết bằng chữ Hán giống hệt tên nhóm '高耀太' (Goyotae).